Bản dịch của từ Frail body trong tiếng Việt

Frail body

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frail body(Phrase)

frˈeɪl bˈɒdi
ˈfreɪɫ ˈboʊdi
01

Một trạng thái thể chất yếu ớt hoặc mỏng manh

A weak or delicate physical state

Ví dụ
02

Một thân hình thiếu sức mạnh hoặc sức sống

A body that lacks strength or vigor

Ví dụ
03

Tình trạng dễ bị gãy hoặc hư hỏng

The condition of being easily broken or damaged

Ví dụ