Bản dịch của từ Fraught trong tiếng Việt

Fraught

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fraught(Adjective)

fɹˈɔt
fɹɑt
01

Diễn tả tình trạng gây ra hoặc bị ảnh hưởng bởi lo lắng, căng thẳng; đầy rẫy điều khiến lo ngại.

Causing or affected by anxiety or stress.

造成焦虑或压力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một tình huống hoặc hướng hành động đầy rẫy điều không mong muốn, dễ dẫn đến hậu quả xấu hoặc căng thẳng.

Of a situation or course of action filled with or likely to result in something undesirable.

充满不良因素的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh