Bản dịch của từ Free action trong tiếng Việt
Free action
Noun [U/C]

Free action(Noun)
frˈiː ˈækʃən
ˈfri ˈækʃən
01
Một hành động được thực hiện tự nguyện mà không bị cưỡng ép.
An act that is performed voluntarily without coercion
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức chuyển động hoặc hoạt động độc lập.
A form of movement or operation that is independent
Ví dụ
