Bản dịch của từ Free action trong tiếng Việt

Free action

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free action(Noun)

frˈiː ˈækʃən
ˈfri ˈækʃən
01

Một hành động được thực hiện tự nguyện mà không bị cưỡng ép.

An act that is performed voluntarily without coercion

Ví dụ
02

Một loại hành động không bị ràng buộc hay giới hạn bởi các yếu tố bên ngoài.

A type of action that is not restricted or limited by external forces

Ví dụ
03

Một hình thức chuyển động hoặc hoạt động độc lập.

A form of movement or operation that is independent

Ví dụ