Bản dịch của từ Freeloading trong tiếng Việt

Freeloading

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freeloading(Noun)

fɹˈilˌoʊdɨŋ
fɹˈilˌoʊdɨŋ
01

Hành động lợi dụng sự hào phóng, giúp đỡ của người khác mà không đóng góp hay đền đáp gì; ăn bám, sống dựa vào người khác mà không có trách nhiệm.

The practice of taking advantage of others generosity without giving anything in return.

依赖他人的慷慨而不回报的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Freeloading(Verb)

fɹˈilˌoʊdɨŋ
fɹˈilˌoʊdɨŋ
01

Nhận lợi từ sự hào phóng hoặc giúp đỡ của người khác mà không đóng góp hoặc trả lại gì; ăn chực, dựa dẫm, sống nhờ người khác.

To take advantage of someones generosity without giving anything in return.

白吃白喝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ