Bản dịch của từ Freight truck trong tiếng Việt

Freight truck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freight truck(Noun)

frˈeɪt trˈʌk
ˈfreɪt ˈtrək
01

Một phương tiện giao thông được sử dụng để chở hàng hóa và vật liệu.

A motor vehicle used to carry goods and materials

Ví dụ
02

Một chiếc xe lớn thường có thùng để chở hàng hóa và thường được sử dụng trong vận chuyển và giao hàng.

A large vehicle that usually has a bed for hauling freight and is often used in shipping and deliveries

Ví dụ
03

Một chiếc xe tải được thiết kế để vận chuyển hàng hóa.

A truck designed for transporting freight or cargo

Ví dụ