Bản dịch của từ Freight truck trong tiếng Việt
Freight truck
Noun [U/C]

Freight truck(Noun)
frˈeɪt trˈʌk
ˈfreɪt ˈtrək
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc xe tải được thiết kế để vận chuyển hàng hóa.
A truck designed for transporting freight or cargo
Ví dụ
Freight truck

Một chiếc xe tải được thiết kế để vận chuyển hàng hóa.
A truck designed for transporting freight or cargo