frequence
frequence (Noun)
Nghĩa 01
Tần suất: tốc độ hoặc số lần một sự việc xảy ra hoặc được lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định.
The rate at which something occurs or is repeated over a particular period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frequence" không phải là một từ chính thức trong tiếng Anh. Thuật ngữ chính xác là "frequency", có nghĩa là tần suất hoặc số lần một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ trong vật lý hoặc thống kê. Phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không có sự phân biệt mạnh mẽ giữa hai biến thể này.