Bản dịch của từ Fresh fish trong tiếng Việt
Fresh fish

Fresh fish(Noun Countable)
Cá còn tươi, vừa mới được đánh bắt (chưa qua chế biến lâu hoặc đông lạnh), thích hợp để ăn vì vẫn giữ được độ tươi và hương vị.
A type of food consisting of fish that has been caught recently.
新鲜鱼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fresh fish(Adjective)
Thức ăn (ở đây là cá) vừa được lấy ra khỏi cơ thể con vật và chế biến hoặc bán ngay, chưa qua bảo quản, ướp lạnh lâu dài hoặc đông lạnh — tức là còn tươi, không bị ôi, không qua xử lý lâu ngày.
Of food not preserved but prepared immediately after removing from a plant or animal.
新鲜的鱼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá tươi là thuật ngữ chỉ cá được đánh bắt gần đây và chưa qua chế biến hoặc đông lạnh, bảo đảm độ tươi ngon và chất lượng dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người tiêu dùng ở Anh thường nhấn mạnh đến nguồn gốc tự nhiên và sự bền vững của cá tươi, trong khi người tiêu dùng Mỹ thường chú trọng vào sự tiện lợi và giá cả.
Cụm từ "fresh fish" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "fresh" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "friscus", nghĩa là tươi mới, không bị hư hỏng. "Fish" có nguồn gốc từ tiếng Gothic "fiskaz" và tiếng Latin "piscis", đều chỉ động vật sống trong nước. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt cá mới đánh bắt với cá đã lưu trữ lâu ngày, thể hiện tầm quan trọng của sự tươi ngon trong ẩm thực và dinh dưỡng.
Cụm từ "fresh fish" thường ít xuất hiện trực tiếp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được ngụ ý thông qua các chủ đề liên quan đến thực phẩm, dinh dưỡng hoặc kinh tế trong bối cảnh bài thi. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ẩm thực, thương mại thực phẩm và bảo vệ nguồn tài nguyên biển, nhấn mạnh tính chất dinh dưỡng và tươi mới của hải sản trong chế độ ăn uống hàng ngày.
Cá tươi là thuật ngữ chỉ cá được đánh bắt gần đây và chưa qua chế biến hoặc đông lạnh, bảo đảm độ tươi ngon và chất lượng dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người tiêu dùng ở Anh thường nhấn mạnh đến nguồn gốc tự nhiên và sự bền vững của cá tươi, trong khi người tiêu dùng Mỹ thường chú trọng vào sự tiện lợi và giá cả.
Cụm từ "fresh fish" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "fresh" có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "friscus", nghĩa là tươi mới, không bị hư hỏng. "Fish" có nguồn gốc từ tiếng Gothic "fiskaz" và tiếng Latin "piscis", đều chỉ động vật sống trong nước. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt cá mới đánh bắt với cá đã lưu trữ lâu ngày, thể hiện tầm quan trọng của sự tươi ngon trong ẩm thực và dinh dưỡng.
Cụm từ "fresh fish" thường ít xuất hiện trực tiếp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được ngụ ý thông qua các chủ đề liên quan đến thực phẩm, dinh dưỡng hoặc kinh tế trong bối cảnh bài thi. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ẩm thực, thương mại thực phẩm và bảo vệ nguồn tài nguyên biển, nhấn mạnh tính chất dinh dưỡng và tươi mới của hải sản trong chế độ ăn uống hàng ngày.
