Bản dịch của từ Fresh fish trong tiếng Việt

Fresh fish

Noun [C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh fish(Noun Countable)

fɹˈɛʃɨfs
fɹˈɛʃɨfs
01

Cá còn tươi, vừa mới được đánh bắt (chưa qua chế biến lâu hoặc đông lạnh), thích hợp để ăn vì vẫn giữ được độ tươi và hương vị.

A type of food consisting of fish that has been caught recently.

新鲜鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fresh fish(Adjective)

fɹˈɛʃɨfs
fɹˈɛʃɨfs
01

Thức ăn (ở đây là cá) vừa được lấy ra khỏi cơ thể con vật và chế biến hoặc bán ngay, chưa qua bảo quản, ướp lạnh lâu dài hoặc đông lạnh — tức là còn tươi, không bị ôi, không qua xử lý lâu ngày.

Of food not preserved but prepared immediately after removing from a plant or animal.

新鲜的鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh