Bản dịch của từ Fresh scent trong tiếng Việt

Fresh scent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh scent(Noun)

frˈɛʃ sˈɛnt
ˈfrɛʃ ˈsɛnt
01

Một hương thơm thể hiện sự sạch sẽ hoặc mới mẻ

A fragrance that indicates cleanliness or newness

Ví dụ
02

Một mùi hương dễ chịu và đầy sức sống

A pleasant and invigorating smell

Ví dụ
03

Mùi đặc trưng của một thứ gì đó mới được làm hoặc thu hoạch.

The characteristic odor of something recently made or gathered

Ví dụ