Bản dịch của từ Freshen up trong tiếng Việt

Freshen up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshen up(Phrase)

fɹˈɛʃən ˈʌp
fɹˈɛʃən ˈʌp
01

Làm mới lại cái gì đó

To make something fresh or new again

让某事重新焕发新意或焕然一新。

Ví dụ
02

Hồi phục hay làm mới vẻ ngoài của một người

To restore or refresh someone's appearance

用来恢复或焕新某人的外貌。

Ví dụ
03

Nâng cao hoặc cải thiện tình trạng của một thứ gì đó.

To strengthen or improve the condition of something.

改善某事的状态或情况

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh