Bản dịch của từ Frivolous aspect trong tiếng Việt
Frivolous aspect
Noun [U/C]

Frivolous aspect(Noun)
frˈɪvələs ˈeɪspɛkt
ˈfrɪvəɫəs ˈæsˌpɛkt
Ví dụ
02
Một khía cạnh tầm thường hoặc nông cạn của một cái gì đó
A trivial or superficial aspect of something
Ví dụ
03
Một thái độ hoặc hành vi sống thoải mái và không lo lắng, thường không phù hợp với hoàn cảnh.
An attitude or behavior that is carefree and unconcerned often at inappropriate times
Ví dụ
