Bản dịch của từ Frivolous aspect trong tiếng Việt

Frivolous aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frivolous aspect(Noun)

frˈɪvələs ˈeɪspɛkt
ˈfrɪvəɫəs ˈæsˌpɛkt
01

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không nghiêm túc, thiếu sự nghiêm túc.

The state or quality of being frivolous a lack of seriousness

Ví dụ
02

Một khía cạnh tầm thường hoặc nông cạn của một cái gì đó

A trivial or superficial aspect of something

Ví dụ
03

Một thái độ hoặc hành vi sống thoải mái và không lo lắng, thường không phù hợp với hoàn cảnh.

An attitude or behavior that is carefree and unconcerned often at inappropriate times

Ví dụ