Bản dịch của từ Frogmarching trong tiếng Việt

Frogmarching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frogmarching(Verb)

frˈɒɡmɑːtʃɪŋ
ˈfrɑɡˌmɑrtʃɪŋ
01

Bắt ai đó phải di chuyển về phía trước trong khi giữ tay họ phía sau, thường được dùng như một hình thức giam giữ.

This is often used as a method of detaining someone by forcing them to move forward while holding their hands from behind.

强迫某人朝前走,同时从背后抓住他们的手,通常被用作一种拘禁手段。

Ví dụ
02

Cưỡng chế ai đó bằng cách giữ lấy cánh tay hoặc vai rồi đẩy về phía trước.

Forcing someone to move against their will by grabbing their arm or shoulder and pushing them forward.

强行推开某人,逆着他们的意愿,用手或肩膀把他们往前推。

Ví dụ
03

Ép buộc hoặc bắt giữ ai đó cưỡng chế hoặc trái ý muốn của họ.

Driving or escorting someone forcefully or against their will.

强行带走或护送某人,通常带有施加压力或违背其意愿的意味。

Ví dụ