Bản dịch của từ Front-load washing machine trong tiếng Việt

Front-load washing machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front-load washing machine(Noun)

frˈʌntləʊd wˈɒʃɪŋ mˈæʃɪn
ˈfrəntˈɫoʊd ˈwɑʃɪŋ məˈʃin
01

Một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để giặt quần áo, nạp đồ từ phía trước.

A machine designed specifically for washing clothes that is loaded from the front

Ví dụ
02

Một loại máy giặt nạp đồ từ phía trước thường tiết kiệm năng lượng và nước hơn so với máy giặt nạp từ trên.

A type of washing machine that loads laundry from the front typically more energy and waterefficient than topload machines

Ví dụ
03

Một thiết bị gia dụng được sử dụng để giặt quần áo, đặc trưng bởi cơ chế nạp từ phía trước.

A household appliance used for washing clothes distinguished by its frontloading mechanism

Ví dụ