Bản dịch của từ Front-load washing machine trong tiếng Việt
Front-load washing machine
Noun [U/C]

Front-load washing machine(Noun)
frˈʌntləʊd wˈɒʃɪŋ mˈæʃɪn
ˈfrəntˈɫoʊd ˈwɑʃɪŋ məˈʃin
01
Một chiếc máy được thiết kế đặc biệt để giặt quần áo, nạp đồ từ phía trước.
A machine designed specifically for washing clothes that is loaded from the front
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị gia dụng được sử dụng để giặt quần áo, đặc trưng bởi cơ chế nạp từ phía trước.
A household appliance used for washing clothes distinguished by its frontloading mechanism
Ví dụ
