Bản dịch của từ Front row seat trong tiếng Việt

Front row seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front row seat(Noun)

frˈʌnt rˈəʊ sˈiːt
ˈfrənt ˈroʊ ˈsit
01

Một vị trí thuận lợi mang lại trải nghiệm hoặc cơ hội tốt nhất để xem hoặc tham gia vào một cái gì đó

An advantageous position giving the best experience or opportunity to see or participate in something

Ví dụ
02

Một chỗ ngồi ở hàng ghế đầu tiên của khán giả, nơi có góc nhìn gần nhất về buổi biểu diễn hoặc sự kiện

A seat in the first row of an audience providing the closest view of a performance or event

Ví dụ