Bản dịch của từ Frontend technology trong tiếng Việt

Frontend technology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frontend technology(Noun)

frˈʌntənd tɛknˈɒlədʒi
ˈfrənˈtɛnd ˌtɛkˈnɑɫədʒi
01

Khía cạnh phía khách hàng của một ứng dụng web

The clientside aspect of a web application

Ví dụ
02

Công nghệ và công cụ được sử dụng trong việc thiết kế và phát triển các thành phần hình ảnh của một trang web hoặc ứng dụng.

Technologies and tools used in designing and developing the visual components of a website or application

Ví dụ
03

Phần mềm hoặc trang web mà người dùng tương tác

The part of a software application or website that users interact with

Ví dụ