Bản dịch của từ Fronting arrangement trong tiếng Việt
Fronting arrangement
Noun [U/C]

Fronting arrangement(Noun)
fɹˈʌntɨŋ ɚˈeɪndʒmənt
fɹˈʌntɨŋ ɚˈeɪndʒmənt
01
Một cách sắp xếp mà trong đó thứ gì đó được đặt ở phía trước.
An arrangement where something is placed at the front.
一种将某物放置在前端的位置安排。
Ví dụ
02
Một phương pháp trình bày hoặc hiển thị thông tin hoặc vật dụng một cách nổi bật.
A method of presenting or displaying information or items in a prominent way.
一种以突出的方式展示或呈现信息或内容的方法。
Ví dụ
03
Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đây là hiện tượng khi các âm thanh được phát âm gần phía trước của miệng hơn so với bình thường.
In phonetics, it's a language phenomenon where certain sounds are articulated closer to the front of the mouth than usual.
在语音学中,一种语言现象,指的是某些音在发音时比平常更靠前地在口腔中发出。
Ví dụ
