Bản dịch của từ Frost-tolerant trong tiếng Việt

Frost-tolerant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frost-tolerant(Adjective)

frˈɒsttəʊlərənt
ˈfrɔstˈtɑɫɝənt
01

Chịu được tác động bất lợi của sương giá

Resistant to the harmful effects of frost

Ví dụ
02

Có khả năng sống sót trong điều kiện có sương giá.

Able to survive in conditions where frost occurs

Ví dụ
03

Có khả năng chịu được nhiệt độ lạnh mà không bị hư hại

Capable of withstanding freezing temperatures without damage

Ví dụ