Bản dịch của từ Fruitful letting go trong tiếng Việt

Fruitful letting go

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruitful letting go(Noun)

frˈuːtfəl lˈɛtɪŋ ɡˈəʊ
ˈfrutfəɫ ˈɫɛtɪŋ ˈɡoʊ
01

Hành động hy sinh hoặc buông bỏ điều gì đó thường nhằm mục đích thay đổi cần thiết hoặc mang lại lợi ích

Sacrificing or giving up something is often done to bring about a necessary or beneficial change.

牺牲或放弃某些东西,通常是为了实现必要或有益的变化。

Ví dụ
02

Một quá trình giải thoát và chấp nhận về mặt cảm xúc hoặc tâm lý

It's a process of releasing and accepting emotions or psychological states.

一种情感或心理上的释怀与接受过程

Ví dụ
03

Sự sẵn lòng để cho một điều gì đó không còn là phần của cuộc đời mình nữa

Being willing to let go of something no longer part of your life.

愿意让某事退出自己的生活

Ví dụ