Bản dịch của từ Frustration trong tiếng Việt

Frustration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frustration(Noun)

frʌstrˈeɪʃən
ˌfrəˈstreɪʃən
01

Một nguồn gây phiền toái hoặc không hài lòng

A source of annoyance or dissatisfaction

令人烦恼或不满的原因

Ví dụ
02

Cảm giác thất vọng hoặc bực bội khi không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó

Frustration or irritability caused by the inability to change or attain something.

因为无法改变或实现某事而感到沮丧或烦恼的心情

Ví dụ
03

Hành động khiến ai đó cảm thấy thất vọng

Actions that make someone feel discouraged

让人感觉沮丧的行为

Ví dụ