Anh - Việt

Bản dịch của từ Fuddle trong tiếng Việt

fuddle

NounVerb

fuddle (Noun)

/fˈʌdl/
/fˈʌdl/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc say xỉn khiến mất tỉnh táo và khó suy nghĩ rõ ràng.

A state of confusion or intoxication.

Ví dụ
Bữa tiệc đã tạo ra sự bối rối giữa các khách mời, dẫn đến hiểu lầm.The party caused a fuddle among the guests, leading to misunderstandings.
Sự bối rối tại sự kiện không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.The fuddle at the event did not affect the final outcome.

Dạng danh từ của fuddle (Noun)

SingularPlural

fuddle

fuddles

fuddle (Verb)

/fˈʌdl/
/fˈʌdl/
AI

Nghĩa 01

Làm ai đó bối rối hoặc choáng váng, đặc biệt là do uống rượu say; làm mất tỉnh táo, lú lẫn.

Confuse or stupefy someone especially with alcohol.

Ví dụ
Bữa tiệc đã làm nhiều khách mời bối rối với cocktail mạnh và nhạc lớn.The party fuddled many guests with strong cocktails and loud music.
Âm nhạc lớn không làm bạn tôi bối rối trong buổi gặp mặt.The loud music did not fuddle my friends at the gathering.

Dạng động từ của fuddle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fuddle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fuddled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fuddled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fuddles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fuddling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh