fuddle
fuddle (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc say xỉn khiến mất tỉnh táo và khó suy nghĩ rõ ràng.
A state of confusion or intoxication.
Dạng danh từ của fuddle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fuddle | fuddles |
fuddle (Verb)
Nghĩa 01
Làm ai đó bối rối hoặc choáng váng, đặc biệt là do uống rượu say; làm mất tỉnh táo, lú lẫn.
Confuse or stupefy someone especially with alcohol.
Dạng động từ của fuddle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fuddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fuddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fuddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fuddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fuddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fuddle" là một từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho ai đó bối rối hoặc gây khó khăn trong việc tư duy, thường liên quan đến việc tiêu thụ rượu bia. Từ này xuất phát từ thế kỷ 17 và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "fuddle" có thể được dùng như một động từ hoặc danh từ, thể hiện trạng thái lẫn lộn, không sáng suốt.