Bản dịch của từ Full-sleeve trong tiếng Việt

Full-sleeve

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-sleeve(Adjective)

fˈʊlsliːv
ˈfʊɫˈsɫiv
01

Có tay áo dài đến hết cánh tay

Having sleeves that extend to the full length of the arm

Ví dụ
02

Được thiết kế để bao phủ toàn bộ cánh tay đến cổ tay.

Designed to cover the entire arm up to the wrist

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để miêu tả trang phục như áo sơ mi hoặc áo blouse.

Typically used to describe clothing such as shirts or blouses

Ví dụ