Bản dịch của từ Fully equipped trong tiếng Việt
Fully equipped
Phrase

Fully equipped(Phrase)
fˈʊli ɪkwˈɪpt
ˈfʊɫi ɪˈkwɪpt
02
Ví dụ
03
Sở hữu tất cả những gì cần thiết cho một mục đích cụ thể
Possessing everything required for a particular purpose
拥有实现特定目标所需的一切
Ví dụ
