Bản dịch của từ Fully equipped trong tiếng Việt

Fully equipped

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fully equipped(Phrase)

fˈʊli ɪkwˈɪpt
ˈfʊɫi ɪˈkwɪpt
01

Có đủ thiết bị và vật tư cần thiết

Having all necessary equipment and supplies

Ví dụ
02

Hoàn toàn sẵn sàng cho một điều gì đó

Completely prepared or ready for something

Ví dụ
03

Sở hữu tất cả những gì cần thiết cho một mục đích cụ thể

Possessing everything required for a particular purpose

Ví dụ