Bản dịch của từ Fundamental concept trong tiếng Việt

Fundamental concept

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental concept(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl kˈɒnsɛpt
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈkɑnsɛpt
01

Nguyên tắc cơ bản là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc lý thuyết.

This is a fundamental principle that serves as the foundation for a system of beliefs or a theory.

这是构建信念体系或理论的基本原则。

Ví dụ
02

Một thành phần quan trọng hoặc phần tử của một ý tưởng hoặc khái niệm lớn hơn

A key element or component of a bigger idea or concept.

一个更大理念或概念中的基本要素或组成部分

Ví dụ
03

Một khái niệm cơ bản nòng cốt để hiểu về một môn học hay lĩnh vực nào đó

A fundamental concept is crucial for understanding a subject or field.

这是理解某个主题或领域的一个非常基本且重要的概念。

Ví dụ