Bản dịch của từ Fundamental concept trong tiếng Việt
Fundamental concept
Noun [U/C]

Fundamental concept(Noun)
fˌʌndəmˈɛntəl kˈɒnsɛpt
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈkɑnsɛpt
01
Nguyên tắc cơ bản là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc lý thuyết.
This is a fundamental principle that serves as the foundation for a system of beliefs or a theory.
这是构建信念体系或理论的基本原则。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khái niệm cơ bản nòng cốt để hiểu về một môn học hay lĩnh vực nào đó
A fundamental concept is crucial for understanding a subject or field.
这是理解某个主题或领域的一个非常基本且重要的概念。
Ví dụ
