Bản dịch của từ Funding close date trong tiếng Việt

Funding close date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funding close date(Phrase)

fˈʌndɪŋ klˈəʊz dˈeɪt
ˈfəndɪŋ ˈkɫoʊz ˈdeɪt
01

Ngày cuối cùng mà nguồn kinh phí phải được đảm bảo hoặc phân bổ cho một dự án.

The final date by which funding must be secured or allocated for a project

Ví dụ
02

Thời hạn nộp đơn hoặc yêu cầu tài trợ

The cutoff date for submitting funding requests or applications

Ví dụ
03

Thời hạn cụ thể để huy động tài chính cho một mục đích nhất định.

A specified deadline for obtaining finances for a particular purpose

Ví dụ