Bản dịch của từ Cutoff trong tiếng Việt
Cutoff

Cutoff (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong báo chí, “cutoff” là một đường kẻ ngang trên trang báo dùng để ngăn cách hai phần nội dung khác nhau (ví dụ ngăn phần tin bài với quảng cáo hoặc hai mục khác nhau).
Journalism A horizontal line separating sections of the page.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cutoff (Adjective)
Mô tả một giới hạn hoặc điểm kết thúc; dùng để chỉ cái gì đó xác định là chấm dứt hoặc cắt đứt (ví dụ: điểm dừng, mốc ngăn cách).
Constituting a limit or ending.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong tâm lý học, y học, thiết kế) dùng để chỉ một giá trị hoặc điểm số làm ngưỡng phân biệt: trên hoặc bằng ngưỡng thì coi là có bệnh/điều kiện, dưới ngưỡng thì coi là không có.
Psychology medicine Designating a score or value demarcating the presence or absence of a disease condition or similar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cutoff" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một điểm giới hạn được thiết lập để xác định sự kết thúc của một quá trình, chương trình hoặc tiêu chí nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý và tài chính, ví dụ như "cutoff date" để chỉ ngày cuối cùng nhận đơn hay thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutoff" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong các lĩnh vực sức khỏe và vận tải, như "cutoff level" điện năng. Sự khác biệt về phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu ở trọng âm và một số âm vị nhỏ.
Họ từ
"Cutoff" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một điểm giới hạn được thiết lập để xác định sự kết thúc của một quá trình, chương trình hoặc tiêu chí nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý và tài chính, ví dụ như "cutoff date" để chỉ ngày cuối cùng nhận đơn hay thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutoff" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong các lĩnh vực sức khỏe và vận tải, như "cutoff level" điện năng. Sự khác biệt về phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu ở trọng âm và một số âm vị nhỏ.
