Bản dịch của từ Cutoff trong tiếng Việt

Cutoff

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutoff(Noun)

kˈʌtˌɔf
kˈʌtˌɑf
01

Trong báo chí, “cutoff” là một đường kẻ ngang trên trang báo dùng để ngăn cách hai phần nội dung khác nhau (ví dụ ngăn phần tin bài với quảng cáo hoặc hai mục khác nhau).

Journalism A horizontal line separating sections of the page.

分隔线

Ví dụ
02

Trong mốt (thường số nhiều): quần short làm bằng cách cắt bỏ ống quần từ một chiếc quần dài.

Fashion chiefly in the plural Shorts made by cutting off the legs from trousers.

短裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thiết bị (hoặc công tắc) dùng để ngắt, chặn dòng điện cho đến khi cần cho phép dòng chạy lại.

A device that stops the flow of a current.

电流开关

cutoff nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cutoff(Adjective)

kˈʌtˌɔf
kˈʌtˌɑf
01

(Trong tâm lý học, y học, thiết kế) dùng để chỉ một giá trị hoặc điểm số làm ngưỡng phân biệt: trên hoặc bằng ngưỡng thì coi là có bệnh/điều kiện, dưới ngưỡng thì coi là không có.

Psychology medicine Designating a score or value demarcating the presence or absence of a disease condition or similar.

疾病诊断的分界值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một giới hạn hoặc điểm kết thúc; dùng để chỉ cái gì đó xác định là chấm dứt hoặc cắt đứt (ví dụ: điểm dừng, mốc ngăn cách).

Constituting a limit or ending.

构成界限或结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ