Bản dịch của từ Cutoff trong tiếng Việt
Cutoff

Cutoff(Noun)
Trong báo chí, “cutoff” là một đường kẻ ngang trên trang báo dùng để ngăn cách hai phần nội dung khác nhau (ví dụ ngăn phần tin bài với quảng cáo hoặc hai mục khác nhau).
Journalism A horizontal line separating sections of the page.
分隔线
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cutoff(Adjective)
(Trong tâm lý học, y học, thiết kế) dùng để chỉ một giá trị hoặc điểm số làm ngưỡng phân biệt: trên hoặc bằng ngưỡng thì coi là có bệnh/điều kiện, dưới ngưỡng thì coi là không có.
Psychology medicine Designating a score or value demarcating the presence or absence of a disease condition or similar.
疾病诊断的分界值
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một giới hạn hoặc điểm kết thúc; dùng để chỉ cái gì đó xác định là chấm dứt hoặc cắt đứt (ví dụ: điểm dừng, mốc ngăn cách).
Constituting a limit or ending.
构成界限或结束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cutoff" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một điểm giới hạn được thiết lập để xác định sự kết thúc của một quá trình, chương trình hoặc tiêu chí nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý và tài chính, ví dụ như "cutoff date" để chỉ ngày cuối cùng nhận đơn hay thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutoff" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong các lĩnh vực sức khỏe và vận tải, như "cutoff level" điện năng. Sự khác biệt về phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu ở trọng âm và một số âm vị nhỏ.
Từ "cutoff" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh được ghép từ "cut" (cắt) và "off" (ra ngoài). Gốc Latin của "cut" là "caedere", có nghĩa là cắt. Từ "cutoff" bắt đầu được sử dụng vào khoảng thế kỷ 19 để chỉ hành động cắt đứt, tách rời một phần nào đó. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ điểm dừng, giới hạn trong nhiều bối cảnh như thành phố, tài chính, và khoa học, thể hiện sự ngăn chặn hoặc kết thúc một quá trình.
Từ "cutoff" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi đọc và viết, khi liên quan đến các tiêu chí đánh giá, mức điểm tối thiểu hoặc thời hạn chót. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực học thuật và quản lý, khi đề cập đến ngưỡng hoặc chỉ báo, chẳng hạn như cutoff score trong việc xét tuyển đại học hoặc cutoff date trong quản lý dự án.
Họ từ
"Cutoff" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một điểm giới hạn được thiết lập để xác định sự kết thúc của một quá trình, chương trình hoặc tiêu chí nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý và tài chính, ví dụ như "cutoff date" để chỉ ngày cuối cùng nhận đơn hay thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutoff" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện phổ biến hơn trong các lĩnh vực sức khỏe và vận tải, như "cutoff level" điện năng. Sự khác biệt về phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu ở trọng âm và một số âm vị nhỏ.
Từ "cutoff" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh được ghép từ "cut" (cắt) và "off" (ra ngoài). Gốc Latin của "cut" là "caedere", có nghĩa là cắt. Từ "cutoff" bắt đầu được sử dụng vào khoảng thế kỷ 19 để chỉ hành động cắt đứt, tách rời một phần nào đó. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ điểm dừng, giới hạn trong nhiều bối cảnh như thành phố, tài chính, và khoa học, thể hiện sự ngăn chặn hoặc kết thúc một quá trình.
Từ "cutoff" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi đọc và viết, khi liên quan đến các tiêu chí đánh giá, mức điểm tối thiểu hoặc thời hạn chót. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực học thuật và quản lý, khi đề cập đến ngưỡng hoặc chỉ báo, chẳng hạn như cutoff score trong việc xét tuyển đại học hoặc cutoff date trong quản lý dự án.

