Bản dịch của từ Fundraising campaign trong tiếng Việt

Fundraising campaign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundraising campaign(Noun)

fˈʌndreɪzɪŋ kˈæmpeɪn
ˈfənˌdreɪzɪŋ ˈkæmˌpeɪn
01

Hành động gây quỹ cho một mục đích hoặc dự án cụ thể

Making a donation to support a specific cause or project.

这是为某个具体目标或项目筹集资金的捐赠行为。

Ví dụ
02

Một sáng kiến nhằm khuyến khích mọi người quyên góp tiền ủng hộ các tổ chức từ thiện hoặc các vấn đề xã hội.

An initiative to encourage people to regularly donate money to charities or social causes.

这是一项旨在鼓励人们为慈善或社会公益事业慷慨解囊的倡议。

Ví dụ
03

Một loạt các hoạt động tổ chức nhằm gây quỹ

A series of activities organized to raise funds.

一系列有组织的筹款活动

Ví dụ