Bản dịch của từ Further collection trong tiếng Việt
Further collection
Noun [U/C]

Further collection(Noun)
fˈɜːðɐ kəlˈɛkʃən
ˈfɝðɝ kəˈɫɛkʃən
Ví dụ
02
Hành động thu thập hoặc tập hợp các đồ vật hoặc nguyên liệu.
The act of gathering or assembling items or materials
Ví dụ
03
Một cuộc thu thập thông tin hoặc dữ liệu bổ sung
An additional gathering of information or data
Ví dụ
