Bản dịch của từ Further collection trong tiếng Việt

Further collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Further collection(Noun)

fˈɜːðɐ kəlˈɛkʃən
ˈfɝðɝ kəˈɫɛkʃən
01

Một loạt các mục được nhóm lại với nhau nhằm một mục đích cụ thể.

A series of items grouped together for a specific purpose

Ví dụ
02

Hành động thu thập hoặc tập hợp các đồ vật hoặc nguyên liệu.

The act of gathering or assembling items or materials

Ví dụ
03

Một cuộc thu thập thông tin hoặc dữ liệu bổ sung

An additional gathering of information or data

Ví dụ