fussed
fussed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “fuss” — nghĩa là đã tỏ ra lo lắng, bối rối hoặc làm ầm ĩ, phàn nàn về việc nhỏ nhặt.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “fuss” — nghĩa là đã tỏ ra lo lắng, bối rối hoặc làm ầm ĩ, phàn nàn về việc nhỏ nhặt.
simple past and past participle of fuss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fussed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fuss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fussed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fussed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fusses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fussing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fussed" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lo lắng, bận tâm hoặc gây ra sự phiền phức về một vấn đề nhỏ nhặt. Trong tiếng Anh Anh, "fussed" thường được sử dụng hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các từ khác như "worried" hay "fiddled". Ở dạng viết, "fussed" được sử dụng một cách tương đối nhất quán ở cả hai biến thể, nhưng ý nghĩa và sự phổ biến của nó có thể khác nhau.