Bản dịch của từ Futsal trong tiếng Việt

Futsal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futsal(Noun)

ˈfʊtsal
ˈfo͝otsäl
01

Một hình thức bóng đá cải tiến được chơi với năm cầu thủ mỗi bên trên một sân nhỏ hơn, thường là trong nhà.

A modified form of soccer played with five players per side on a smaller, typically indoor, pitch.

Ví dụ