Bản dịch của từ Future language predictions trong tiếng Việt

Future language predictions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future language predictions(Noun)

fjˈuːtʃɐ lˈæŋɡwɪdʒ prɪdˈɪkʃənz
ˈfjutʃɝ ˈɫæŋɡwədʒ prɪˈdɪkʃənz
01

Một phương pháp hoặc hệ thống giao tiếp

A method or communication system

一种沟通的方法或系统

Ví dụ
02

Một ví dụ cụ thể hoặc việc áp dụng trong việc truyền đạt thông tin

A specific case or application of information sharing.

一种特定的沟通信息的实例或应用

Ví dụ
03

Một dạng giao tiếp sử dụng từ ngữ, ký hiệu hoặc cử chỉ để truyền đạt ý nghĩa

This is a form of communication that uses words, symbols, or gestures to convey meaning.

一种利用文字、符号或动作表达意思的交流方式。

Ví dụ