Bản dịch của từ Future stories trong tiếng Việt

Future stories

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future stories(Noun)

fjˈuːtʃɐ stˈɔːriz
ˈfjutʃɝ ˈstɔriz
01

Những câu chuyện hư cấu được đặt trong thời đại không phải là mốc thời gian hiện tại.

Fictional accounts set in a time that is not the current timeline

Ví dụ
02

Những câu chuyện về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

Stories about events that will happen in the time to come

Ví dụ
03

Những câu chuyện khám phá những khả năng và tình huống vượt ra ngoài hiện tại.

Narratives that explore possibilities and scenarios beyond the present

Ví dụ