Bản dịch của từ Gadroon molding trong tiếng Việt

Gadroon molding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gadroon molding(Noun)

ɡədɹˈun mˈoʊldɨŋ
ɡədɹˈun mˈoʊldɨŋ
01

Một phong cách tạo khuôn thường được dùng để trang trí nội thất, khung và các bề mặt khác.

A style of molding commonly used for interior decoration, picture frames, and other surfaces.

这是一种常用于室内装饰、画框以及其他表面的装饰风格。

Ví dụ
02

Một họa tiết trang trí mang tính mỹ thuật, với các cạnh cong, có hình vẩy, thường được dùng trong thiết kế kiến trúc.

Decorative motifs with characteristic wavy, undulating edges are often used in architectural design.

这种装饰图案的特色是由一系列弧形和波浪线组成,常用于建筑设计中。

Ví dụ
03

Thường được tìm thấy trong nghề mộc, nó giúp tạo điểm nhấn và làm bề mặt nhàm chán trở nên sinh động hơn.

You'll often see it in woodworks, where it adds texture and a touch of interest to otherwise plain surfaces.

通常出现在木工中,它为原本平淡的表面增添了质感与趣味。

Ví dụ