Bản dịch của từ Gait measurement trong tiếng Việt
Gait measurement
Noun [U/C]

Gait measurement(Noun)
ɡˈeɪt mˈɛʒəmənt
ˈɡeɪt ˈmɛʒɝmənt
Ví dụ
02
Một đánh giá được sử dụng trong các cơ sở lâm sàng để phân tích cơ sinh học của việc đi bộ.
An evaluation used in clinical settings to analyze the biomechanics of walking
Ví dụ
