Bản dịch của từ Clinical trong tiếng Việt
Clinical

Clinical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến việc quan sát, chẩn đoán và điều trị bệnh nhân thực tế (trong phòng khám, bệnh viện), không phải nghiên cứu lý thuyết hay thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Relating to the observation and treatment of actual patients rather than theoretical or laboratory studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clinical" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến y học, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu lâm sàng. Tại Anh và Mỹ, hình thức viết tiếng Anh của từ này không có sự khác biệt, tuy nhiên, có thể có sự khác nhau trong âm tiết nhấn và ngữ điệu khi phát âm. "Clinical" có thể chỉ các quy trình, thử nghiệm và đánh giá y tế, với trọng tâm vào kết quả thực nghiệm hơn là lý thuyết.
Họ từ
Từ "clinical" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến y học, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu lâm sàng. Tại Anh và Mỹ, hình thức viết tiếng Anh của từ này không có sự khác biệt, tuy nhiên, có thể có sự khác nhau trong âm tiết nhấn và ngữ điệu khi phát âm. "Clinical" có thể chỉ các quy trình, thử nghiệm và đánh giá y tế, với trọng tâm vào kết quả thực nghiệm hơn là lý thuyết.
