Bản dịch của từ Clinical trong tiếng Việt
Clinical
Adjective

Clinical (Adjective)
klˈɪnɪkl̩
klˈɪnɪkl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến việc quan sát, chẩn đoán và điều trị bệnh nhân thực tế (trong phòng khám, bệnh viện), không phải nghiên cứu lý thuyết hay thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Relating to the observation and treatment of actual patients rather than theoretical or laboratory studies.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
