Bản dịch của từ Gallantry trong tiếng Việt

Gallantry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gallantry (Noun)

gˈælntɹi
gˈælntɹi
01

Hành động dũng cảm, ga lăng trong chiến đấu hoặc tình huống nguy hiểm; thể hiện lòng can đảm, hy sinh và tinh thần chiến binh, thường dùng để khen ngợi sự quả cảm trên chiến trường.

Courageous behaviour especially in battle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động lịch sự, tôn trọng và chú ý của đàn ông dành cho phụ nữ, thường thể hiện bằng cử chỉ lịch thiệp, nhã nhặn hoặc giúp đỡ.

Polite attention or respect given by men to women.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh