Bản dịch của từ Gallantry trong tiếng Việt
Gallantry

Gallantry (Noun)
Hành động dũng cảm, ga lăng trong chiến đấu hoặc tình huống nguy hiểm; thể hiện lòng can đảm, hy sinh và tinh thần chiến binh, thường dùng để khen ngợi sự quả cảm trên chiến trường.
Courageous behaviour especially in battle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gallantry" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "galanterie", mang nghĩa chỉ sự dũng cảm, lòng quả cảm và hành vi lịch thiệp, đặc biệt trong bối cảnh nam giới đối xử với phái nữ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự dũng cảm trong chiến tranh hoặc hoạt động thể thao, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể kết hợp nghĩa lịch thiệp hơn. Trong cả hai biến thể, "gallantry" thường liên quan đến việc thể hiện đức tính cao đẹp, tôn vinh hành động cao cả và lòng trung thành.
Từ "gallantry" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "galanterie", mang nghĩa chỉ sự dũng cảm, lòng quả cảm và hành vi lịch thiệp, đặc biệt trong bối cảnh nam giới đối xử với phái nữ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự dũng cảm trong chiến tranh hoặc hoạt động thể thao, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể kết hợp nghĩa lịch thiệp hơn. Trong cả hai biến thể, "gallantry" thường liên quan đến việc thể hiện đức tính cao đẹp, tôn vinh hành động cao cả và lòng trung thành.
