Bản dịch của từ Galvanized metal trong tiếng Việt
Galvanized metal
Noun [U/C]

Galvanized metal(Noun)
ɡˈælvənˌaɪzd mˈiːtəl
ˈɡæɫvəˌnaɪzd ˈmitəɫ
Ví dụ
02
Một quy trình bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn
A process that protects metal from corrosion
Ví dụ
03
Vật liệu được sử dụng trong xây dựng đã được xử lý để tăng độ bền.
Material used in construction that is treated for durability
Ví dụ
