Bản dịch của từ Galvanized metal trong tiếng Việt

Galvanized metal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galvanized metal(Noun)

ɡˈælvənˌaɪzd mˈiːtəl
ˈɡæɫvəˌnaɪzd ˈmitəɫ
01

Sắt hoặc thép đã được phủ kẽm để ngăn chặn sự gỉ sét.

Iron or steel that has been coated with zinc to prevent rusting

Ví dụ
02

Một quy trình bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn

A process that protects metal from corrosion

Ví dụ
03

Vật liệu được sử dụng trong xây dựng đã được xử lý để tăng độ bền.

Material used in construction that is treated for durability

Ví dụ