Bản dịch của từ Game lovers trong tiếng Việt
Game lovers
Noun [U/C]

Game lovers(Noun)
ɡˈeɪm lˈʌvəz
ˈɡeɪm ˈɫəvɝz
01
Một người đam mê trò chơi hoặc các hoạt động chơi game
A person who is enthusiastic about games or gaming activities
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người thích chơi trò chơi, đặc biệt là trò chơi video hoặc bàn cờ
A person who enjoys playing games particularly video games or board games
Ví dụ
