Bản dịch của từ Gaming hall trong tiếng Việt

Gaming hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaming hall(Noun)

ɡˈeɪmɪŋ hˈɔːl
ˈɡeɪmɪŋ ˈhɔɫ
01

Một địa điểm tổ chức cờ bạc với các máy chơi game và bàn cược.

A venue for gambling activities featuring arcade machines and gaming tables.

这是一个设有电子游戏机和桌上游戏的赌博场所。

Ví dụ
02

Một phòng lớn hoặc tòa nhà nơi người ta chơi các trò chơi khác nhau, đặc biệt là trò chơi điện tử hoặc chơi trên máy tính.

A large room or building where various games, especially video or computer games, are held.

这是一个可以玩各种游戏的宽敞房间或场所,尤其是电子或视频游戏。

Ví dụ
03

Một nơi diễn ra các sự kiện chơi game cạnh tranh

A venue for hosting competitive gaming tournaments

举办电竞比赛的场所

Ví dụ