Bản dịch của từ Gaming hall trong tiếng Việt
Gaming hall
Noun [U/C]

Gaming hall(Noun)
ɡˈeɪmɪŋ hˈɔːl
ˈɡeɪmɪŋ ˈhɔɫ
Ví dụ
02
Một phòng lớn hoặc tòa nhà nơi người ta chơi các trò chơi khác nhau, đặc biệt là trò chơi điện tử hoặc chơi trên máy tính.
A large room or building where various games, especially video or computer games, are held.
这是一个可以玩各种游戏的宽敞房间或场所,尤其是电子或视频游戏。
Ví dụ
03
Một nơi diễn ra các sự kiện chơi game cạnh tranh
A venue for hosting competitive gaming tournaments
举办电竞比赛的场所
Ví dụ
