Anh - Việt
gangdom
Noun
gangdom (Noun)
/ɡˈæŋdəm/
/ɡˈæŋdəm/
AI
Nghĩa 01
Tập hợp các băng nhóm tội phạm hoặc thế giới tội phạm có tổ chức; giới tội phạm ngầm.
Gangs or gangsters collectively the world of organized crime the criminal underworld.
Ví dụ
Thế giới băng nhóm ở Chicago có một lịch sử dài về bạo lực và tội phạm.The gangdom in Chicago has a long history of violence and crime.
Nhiều người không hiểu được những nguy hiểm của thế giới băng nhóm ở các thành phố.Many people do not understand the dangers of gangdom in cities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gangdom" là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ tiếng Anh như một sự kết hợp giữa "gang" và "kingdom", thường chỉ một văn hóa hay xã hội mà băng nhóm tội phạm thống trị. Thuật ngữ này có thể mang tính chất ẩn dụ trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn hóa pop. Tuy nhiên, nó không được công nhận rộng rãi trong từ điển chính thức và không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.