ganging
ganging (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngư nghiệp, “ganging” chỉ một loại đầu (móc kết nối) dùng để gắn lưỡi câu vào dây chính, thường dùng trong đánh bắt thương mại để nối nhiều lưỡi hoặc móc phụ vào dây câu chính.
fishing A leader used to attach a fishhook to the main line especially in commercial fishing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ganging (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "gang". Trong tiếng Anh, "gang" nghĩa là nhóm người (thường là nhóm có hoạt động chung, đôi khi bất hợp pháp) hoặc hành động nhóm lại. "Ganging" dùng để diễn tả hành động tụ tập, liên kết thành nhóm hoặc đang tham gia vào hoạt động của một nhóm.
present participle and gerund of gang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ganging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gang |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ganged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ganged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gangs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ganging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Ganging” là một động từ được sử dụng để chỉ hành động tập hợp hoặc đoàn kết lại thành một nhóm, thường có nghĩa tiêu cực liên quan đến sự kết hợp với mục đích gây rối, bạo lực hoặc quấy rối. Trong tiếng Anh Anh, “ganging up” thường mang nghĩa liên quan đến việc hợp tác chống lại một cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể áp dụng nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn. Cả hai phiên bản đều thể hiện hành động kết hợp nhưng có sự khác biệt nhẹ trong sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.