Bản dịch của từ Ganging trong tiếng Việt

Ganging

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ganging(Noun)

gˈæŋɪŋ
gˈæŋɪŋ
01

Trong ngư nghiệp, “ganging” chỉ một loại đầu (móc kết nối) dùng để gắn lưỡi câu vào dây chính, thường dùng trong đánh bắt thương mại để nối nhiều lưỡi hoặc móc phụ vào dây câu chính.

Fishing A leader used to attach a fishhook to the main line especially in commercial fishing.

Ví dụ

Ganging(Verb)

gˈæŋɪŋ
gˈæŋɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "gang". Trong tiếng Anh, "gang" nghĩa là nhóm người (thường là nhóm có hoạt động chung, đôi khi bất hợp pháp) hoặc hành động nhóm lại. "Ganging" dùng để diễn tả hành động tụ tập, liên kết thành nhóm hoặc đang tham gia vào hoạt động của một nhóm.

Present participle and gerund of gang.

Ví dụ

Dạng động từ của Ganging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gang

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ganged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ganged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gangs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ganging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ