Bản dịch của từ Gantry trong tiếng Việt

Gantry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gantry(Noun)

gˈæntɹi
gˈæntɹi
01

Một kết cấu giống cầu nằm phía trên, có nền hoặc khung để đặt thiết bị như cần cẩu, biển báo giao thông, đèn tín hiệu hoặc camera.

A bridgelike overhead structure with a platform supporting equipment such as a crane signals or cameras.

架空桥结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong quầy bar, "gantry" là giá/giàn gắn các chai rượu úp xuống và có gắn thiết bị (optics) để đo và rót lượng rượu định sẵn khi pha, giúp phục vụ nhanh và đúng liều.

In a bar a structure containing inverted bottles and fitted with optics for serving measures.

酒吧的瓶架

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Gantry (Noun)

SingularPlural

Gantry

Gantries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh