Bản dịch của từ Gap between objects trong tiếng Việt

Gap between objects

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gap between objects(Phrase)

ɡˈæp bˈɛtwiːn ˈɒbdʒɛkts
ˈɡæp ˈbɛtˈwin ˈɑbˌdʒɛkts
01

Một khoảng trống hoặc lỗ hổng trong một cấu trúc hoặc chuỗi liên tục.

A break or opening in a continuous structure or series

Ví dụ
02

Một khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai vật thể.

An empty space or interval between two objects

Ví dụ
03

Sự khác biệt hoặc chênh lệch trong hoàn cảnh hoặc tình huống giữa hai thực thể.

A difference or disparity in circumstances or situations between two entities

Ví dụ