Anh - Việt

Bản dịch của từ Gaping trong tiếng Việt

gaping

AdjectiveVerb

gaping (Adjective)

/gˈeɪpɪŋ/
/gˈeɪpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mở to, rộng hở (miệng, mắt, lỗ, khoảng không) — mô tả thứ gì đó đang mở rất rộng hoặc để lộ khoảng trống lớn.

Wide open.

Ví dụ
Cái lỗ rộng mở trên hàng rào cho phép mọi người vào tự do.The gaping hole in the fence allowed people to enter freely.
Trung tâm cộng đồng không rộng mở, vì vậy nó cảm thấy an toàn.The community center is not gaping, so it feels secure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả miệng há to, thường vì ngạc nhiên, sững sờ hoặc sửng sốt.

Having the jaw wide open as in astonishment or stupefaction.

Ví dụ
Khán giả đã há hốc miệng trước những trò ảo thuật tuyệt vời tối qua.The audience was gaping at the magician's incredible tricks last night.
Nhiều người không há hốc miệng trước sự kiện xã hội nhàm chán ở công viên.Many people were not gaping at the boring social event in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gaping (Verb)

/gˈeɪpɪŋ/
/gˈeɪpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

phân từ hiện tại và gerund của gape.

present participle and gerund of gape.

Ví dụ
Nhiều người đang nhìn chằm chằm vào người nổi tiếng tại sự kiện xã hội.Many people were gaping at the celebrity during the social event.
Họ không nhìn chằm chằm vào các bài phát biểu trong hội nghị.They were not gaping at the speeches during the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gaping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gape

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gaped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gaped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gapes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gaping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh