Bản dịch của từ Gaping trong tiếng Việt

Gaping

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaping (Verb)

gˈeɪpɪŋ
gˈeɪpɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của gape.

Present participle and gerund of gape.

Ví dụ

Gaping (Adjective)

gˈeɪpɪŋ
gˈeɪpɪŋ
01

Miêu tả miệng há to, thường vì ngạc nhiên, sững sờ hoặc sửng sốt.

Having the jaw wide open as in astonishment or stupefaction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mở to, rộng hở (miệng, mắt, lỗ, khoảng không) — mô tả thứ gì đó đang mở rất rộng hoặc để lộ khoảng trống lớn.

Wide open.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ