Bản dịch của từ Gathering fruit trong tiếng Việt

Gathering fruit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gathering fruit(Phrase)

ɡˈeɪðərɪŋ frˈuːt
ˈɡæðɝɪŋ ˈfrut
01

Việc hái quả từ cây hoặc cây trồng

The act of harvesting fruits from trees or plants.

采摘水果或者植物上的成熟果实的行为

Ví dụ
02

Một cuộc họp hoặc buổi tập hợp, đặc biệt dành cho một mục đích xác định, trong đó trái cây có thể là chủ đề.

A meeting or gathering dedicated to a specific purpose, in which the main focus could be the subject matter.

这是为特定目的而举行的会议或集会,可能以水果为主题。

Ví dụ
03

Một sự kiện xã hội nơi mọi người tụ họp, có thể để chia sẻ hoặc thu thập trái cây.

A social event where people gather together, possibly to share or collect fruits

这是一个社会活动,人们聚在一起,可能是为了分享或者采摘水果。

Ví dụ