Bản dịch của từ Geared bikes trong tiếng Việt

Geared bikes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geared bikes(Noun)

ɡˈiəd bˈaɪks
ˈɡɪrd ˈbaɪks
01

Một chiếc xe đạp có bộ chuyển số

A bicycle equipped with gears

Ví dụ
02

Một loại xe đạp được thiết kế cho những địa hình hoặc kiểu đi xe cụ thể.

A type of bicycle designed for specific types of terrain or riding

Ví dụ
03

Xe đạp có hệ thống líp để điều chỉnh tốc độ và sức mạnh

Bicycles that feature a system of gears for adjusting speed and power

Ví dụ