Anh - Việt

Bản dịch của từ Geek out trong tiếng Việt

geek out

Verb

geek out (Verb)

/ɡˈik ˈaʊt/
/ɡˈik ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Hành động một cách quá nhiệt tình hoặc ám ảnh về một sở thích hoặc chủ đề cụ thể.

To behave in an overly enthusiastic or obsessive manner about a particular interest or subject.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên rất mê những trò chơi video mới nhất.Many teenagers geek out over the latest video game releases.
Cô ấy không quá cuồng những xu hướng thời trang như bạn bè.She does not geek out about fashion trends like her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tận hưởng những sở thích hoặc sở thích 'geeky' của mình.

To indulge in one's geeky interests or hobbies.

Ví dụ
Tôi thường say mê về trò chơi video với bạn bè.I often geek out about video games with my friends.
Cô ấy không say mê thể thao như hầu hết mọi người.She doesn't geek out over sports like most people do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thể hiện sự nhiệt tình quá mức cho một chủ đề, đặc biệt là công nghệ hoặc văn hóa đại chúng.

To display excessive enthusiasm for a topic, especially technology or popular culture.

Ví dụ
Tôi thường phấn khích về những xu hướng và ứng dụng mạng xã hội mới.I often geek out over new social media trends and apps.
Cô ấy không phấn khích về các chương trình truyền hình thực tế như người khác.She doesn't geek out about reality TV shows like others do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh