genealogic
AdjectiveNoun
genealogic (Adjective)
/dʒˌiniˈɑlədʒɨk/
/dʒˌiniˈɑlədʒɨk/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu về gia phả tiết lộ những sự thật bất ngờ về lịch sử gia đình tôi.The genealogic research revealed surprising facts about my family history.
Nhiều người không hiểu các mối liên hệ gia phả trong cây gia đình của họ.Many people do not understand genealogic connections in their family trees.
genealogic (Noun)
/dʒˌiniˈɑlədʒɨk/
/dʒˌiniˈɑlədʒɨk/
AI
Ví dụ
Maria là một chuyên gia nghiên cứu gia phả rất sâu sắc.Maria is a genealogic expert who studies family trees extensively.
Nhiều người không phải là nhà nghiên cứu gia phả trong cộng đồng của họ.Many people are not genealogic researchers in their communities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "genealogic" (giống như "genealogical") diễn tả liên quan đến ngành genealogi - nghiên cứu về gia phả và các mối quan hệ gia đình. Từ này thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hoặc biểu đồ trình bày mối liên hệ giữa các thế hệ trong một gia đình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "genealogic" được sử dụng tương tự, nhưng "genealogical" có phần phổ biến hơn trong văn bản học thuật. Cả hai đều phát âm giống nhau.