Bản dịch của từ General category trong tiếng Việt

General category

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General category (Noun)

dʒˈɛnɚəl kˈætəɡˌɔɹi
dʒˈɛnɚəl kˈætəɡˌɔɹi
01

Một lớp hoặc nhóm rộng mà dưới đó các mục có thể được phân loại.

A broad class or grouping under which items can be categorized.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân loại tổng quát bao gồm nhiều loại hoặc trường hợp cụ thể.

The overarching classification that encompasses various specific types or instances.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khái niệm hoặc ý tưởng đại diện cho nhiều mục tương tự trong một khuôn khổ chung.

A concept or idea that represents multiple, similar items within a common framework.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh