Bản dịch của từ General feature trong tiếng Việt

General feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General feature(Noun)

dʒˈɛnɚəl fˈitʃɚ
dʒˈɛnɚəl fˈitʃɚ
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng của một nhóm hoặc lớp các vật thể.

A characteristic or typical trait of a group or category of things.

这是某一类事物的典型特征或品质。

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc thành phần phổ biến trong nhiều trường hợp hoặc tình huống khác nhau.

A common aspect or factor in many cases or examples.

许多案例或实例中都存在的共同点或元素。

Ví dụ
03

Một đặc điểm nổi bật hoặc đáng chú ý của một vật thể.

A prominent or notable attribute of something.

某物的一个显著或引人注意的特性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh