Bản dịch của từ General feature trong tiếng Việt
General feature

General feature(Noun)
Một đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng của một nhóm hoặc lớp các vật thể.
A characteristic or typical trait of a group or category of things.
这是某一类事物的典型特征或品质。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "general feature" có nghĩa là đặc điểm chung hoặc tính năng cơ bản của một đối tượng, được sử dụng để mô tả các đặc điểm chủ yếu mà không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho cụm từ này, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau. "General feature" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, thống kê và phân tích để tổng hợp thông tin và diễn giải các xu hướng tổng quát.
Từ "general feature" có nghĩa là đặc điểm chung hoặc tính năng cơ bản của một đối tượng, được sử dụng để mô tả các đặc điểm chủ yếu mà không đi sâu vào chi tiết cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho cụm từ này, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau. "General feature" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, thống kê và phân tích để tổng hợp thông tin và diễn giải các xu hướng tổng quát.
