Bản dịch của từ Generalize trong tiếng Việt
Generalize

Generalize (Verb)
Làm cho (một ý kiến, quy tắc, kết luận, v.v.) trở nên chung hơn hoặc áp dụng rộng rãi hơn; rút ra kết luận tổng quát từ các trường hợp cụ thể.
Make (something) more widespread or widely applicable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Generalize" là động từ được sử dụng để chỉ hành động đưa ra các kết luận hoặc khái quát hóa từ những trường hợp cụ thể, nhằm tạo ra một luận điểm rộng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút. Ở Mỹ, thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong khoa học và giáo dục, trong khi ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận lý thuyết hoặc triết học.
Họ từ
"Generalize" là động từ được sử dụng để chỉ hành động đưa ra các kết luận hoặc khái quát hóa từ những trường hợp cụ thể, nhằm tạo ra một luận điểm rộng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút. Ở Mỹ, thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong khoa học và giáo dục, trong khi ở Anh, từ này có thể được dùng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận lý thuyết hoặc triết học.
