Anh - Việt

Bản dịch của từ Generalized trong tiếng Việt

generalized

AdjectiveVerb

generalized (Adjective)

/dʒˈɛnɚəlaɪzd/
/dʒˈɛnɹəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · không bị giới hạn trong một loại hay mục cụ thể nào; mang tính chung chung, áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc đối tượng khác nhau

không bị giới hạn trong một loại hay mục cụ thể nào; mang tính chung chung, áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc đối tượng khác nhau

not restricted to any particular category or item.

Ví dụ
Kết quả khảo sát được tổng quát trên nhiều nhóm xã hội ở Mỹ.The survey results are generalized across various social groups in America.
Những phát hiện này không được tổng quát cho chỉ một nhóm nhân khẩu.These findings are not generalized to only one demographic group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

generalized (Verb)

/dʒˈɛnɚəlaɪzd/
/dʒˈɛnɹəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hơn, lan rộng hơn hoặc được áp dụng rộng rãi trong nhiều trường hợp

làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hơn, lan rộng hơn hoặc được áp dụng rộng rãi trong nhiều trường hợp

make something more widespread or common.

Ví dụ
Truyền thông đã tổng quát hóa cuộc biểu tình như một lời kêu gọi công bằng xã hội.The media generalized the protest as a call for social justice.
Họ đã không tổng quát hóa kết quả khảo sát cho tất cả cộng đồng.They did not generalize the survey results to all communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của generalized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

generalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

generalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

generalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

generalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

generalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh