generalized
generalized (Adjective)
Nghĩa 01 · không bị giới hạn trong một loại hay mục cụ thể nào; mang tính chung chung, áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc đối tượng khác nhau
không bị giới hạn trong một loại hay mục cụ thể nào; mang tính chung chung, áp dụng cho nhiều trường hợp hoặc đối tượng khác nhau
not restricted to any particular category or item.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
generalized (Verb)
Nghĩa 01 · làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hơn, lan rộng hơn hoặc được áp dụng rộng rãi trong nhiều trường hợp
làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hơn, lan rộng hơn hoặc được áp dụng rộng rãi trong nhiều trường hợp
make something more widespread or common.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của generalized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | generalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | generalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | generalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | generalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | generalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "generalized" thường được sử dụng để chỉ một quá trình hoặc kết quả của việc áp dụng một quy luật, khái niệm hoặc mẫu cho một nhóm rộng lớn hơn, vượt ra ngoài các trường hợp cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi một chút, nơi người Anh nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Generalized" cũng có ý nghĩa trong nhiều lĩnh vực như toán học, tâm lý học, và triết học, thường liên quan đến việc tổng quát hóa dữ liệu hoặc khái niệm.