ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Generate harm
Một tình huống hoặc sự kiện gây ra mất mát hoặc thương tích
A condition or event that causes damage or injury
一个条件或事件导致损失或伤害
Một nguồn gây nguy hiểm hoặc khó khăn
A dangerous or difficult source
一个危险或困难的源头
Chấn thương thể chất hoặc tổn thương đối với ai đó hoặc cái gì đó
Injury or physical harm inflicted upon someone or something
对某人或某物的身体伤害或损害
Gây ảnh hưởng xấu đến điều gì đó
A source of danger or difficulty
一个潜在的危险或难题
Gây thiệt hại hoặc làm tổn thương
Physical injury or damage to someone or something
身体伤害或对某人或某事造成的损害
Gây ra hậu quả có hại
A condition or event that causes damage or harm
一种导致损害或伤害的条件或事件