Bản dịch của từ Generate harm trong tiếng Việt

Generate harm

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generate harm(Noun)

dʒˈɛnərˌeɪt hˈɑːm
ˈdʒɛnɝˌeɪt ˈhɑrm
01

Một tình huống hoặc sự kiện gây ra mất mát hoặc thương tích

A condition or event that causes damage or injury

一个条件或事件导致损失或伤害

Ví dụ
02

Một nguồn gây nguy hiểm hoặc khó khăn

A dangerous or difficult source

一个危险或困难的源头

Ví dụ
03

Chấn thương thể chất hoặc tổn thương đối với ai đó hoặc cái gì đó

Injury or physical harm inflicted upon someone or something

对某人或某物的身体伤害或损害

Ví dụ

Generate harm(Verb)

dʒˈɛnərˌeɪt hˈɑːm
ˈdʒɛnɝˌeɪt ˈhɑrm
01

Gây ảnh hưởng xấu đến điều gì đó

A source of danger or difficulty

一个潜在的危险或难题

Ví dụ
02

Gây thiệt hại hoặc làm tổn thương

Physical injury or damage to someone or something

身体伤害或对某人或某事造成的损害

Ví dụ
03

Gây ra hậu quả có hại

A condition or event that causes damage or harm

一种导致损害或伤害的条件或事件

Ví dụ